attend to

/əˈtɛnd/
Động từ
  1. Để phục vụ; đáp ứng nhu cầu của ai đó như một người hầu; để chờ đợi.
    To serve; to satisfy someone's needs as a servant would; to wait on.
    Từ đồng nghĩa:serviceaidattendattend toawait
  2. Siêng năng làm việc; để chú ý tới.
    To diligently work on; to pay attention to.
    You should attend to your studies if you plan to succeed in the exams.
    Bạn nên chú ý đến việc học của mình nếu bạn muốn thành công trong các kỳ thi.
🎬 Nghe “attend to” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish